nhấm nháp
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Ăn hoặc uống từng chút một, một cách chậm rãi và thưởng thức: Hành động dùng miệng nếm, ăn hoặc uống với số lượng rất ít, thong thả để cảm nhận trọn vẹn hương vị.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Ông cụ ngồi nhấm nháp ly rượu thuốc trong chiều tà. (Ông cụ ngồi uống từng ngụm nhỏ ly rượu thuốc trong buổi chiều tà.)
- Cô ấy thích nhấm nháp từng miếng bánh nhỏ để cảm nhận vị ngọt. (Cô ấy thích ăn từng miếng bánh nhỏ một để cảm nhận vị ngọt.)
- Chúng tôi ngồi quán cóc, nhấm nháp cốc cà phê và ngắm phố. (Chúng tôi ngồi quán cóc, uống thong thả cốc cà phê và ngắm phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng để miêu tả sự thưởng thức tinh tế, không vội vàng: Thường gắn với không khí thư thái, trầm tư hoặc những cuộc trò chuyện thân mật.
- Buổi tối, hai người bạn già ngồi nhấm nháp trà, nhớ về kỷ niệm xưa. (Buổi tối, hai người bạn già ngồi uống trà thong thả, nhớ về kỷ niệm xưa.)
Biến thể và từ gần giống
- Nhắm nháp: Là biến thể phổ biến hơn, có nghĩa tương tự như "nhấm nháp". Đây là dạng từ được ghi nhận chính thức trong nhiều từ điển.
- Anh ấy nhắm nháp món khai vị trước khi dùng bữa chính. (Anh ấy ăn thong thả món khai vị trước khi dùng bữa chính.)
Từ đồng nghĩa
- Nếm: Thử, cho vào miệng một ít để cảm nhận hương vị.
- Thưởng thức: Hưởng thụ, cảm nhận một cách có ý thức và tinh tế (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho nhiều giác quan).
Từ trái nghĩa
- Nuốt chửng: Ăn hoặc uống một cách vội vã, không nhai kỹ hoặc cảm nhận.
- Đớp: Ăn một cách tham lam, vồ vập (thường dùng cho động vật hoặc với sắc thái tiêu cực).
Lưu ý sử dụng
- Từ "nhấm nháp" thường được dùng trong văn nói và văn viết mang tính miêu tả, biểu cảm. Trong các văn bản chính thống, từ "nhắm nháp" có thể được ưu tiên sử dụng hơn.
- Hành động "nhấm nháp" thường gắn với đồ ăn, thức uống có hương vị đặc biệt, cần sự cảm nhận tinh tế như rượu, trà, cà phê, món ngon.
- Nh. Nhắm nháp.